Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

understanding

tính từ
US/ˌʌndərˈstændɪŋ/

thấu hiểu, thông cảm

showing sympathy and kindness toward other people

Thấu hiểu tiếng Anh là understanding, đọc là /ˌʌndərˈstændɪŋ/.

Ví dụ

  • An understanding mother always listens before judging her children.Một người mẹ thấu hiểu luôn lắng nghe trước khi phán xét con cái.
  • The teacher was very understanding when Lan felt stressed.Cô giáo đã rất thông cảm khi Lan cảm thấy căng thẳng.

Cách phát âm understanding

Phiên âm Mỹ/ˌʌndərˈstændɪŋ/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 3

Dạng từ của understanding

So sánh hơnmore understanding
So sánh nhấtmost understanding

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • sympathetic and understanding
  • understanding parent

Họ từ

  • understand (v)
  • understanding (n)

Lỗi hay gặp

Ngoài danh từ, 'understanding' hoạt động như tính từ miêu tả tính cách.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).