Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

unpleasant

tính từ
US/ənˈplɛzənt/

khó chịu, không vừa ý

not enjoyable, attractive or friendly

Khó chịu tiếng Anh là unpleasant, đọc là /ənˈplɛzənt/.

Ví dụ

  • Waiting for hours in heavy rain was an unpleasant experience.Chờ đợi hàng giờ dưới mưa lớn là trải nghiệm khó chịu.
  • The room had an unpleasant smell of damp paint.Căn phòng có mùi sơn ẩm khó chịu.

Cách phát âm unpleasant

Phiên âm Mỹ/ənˈplɛzənt/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của unpleasant

So sánh hơnmore unpleasant
So sánh nhấtmost unpleasant

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • unpleasant smell
  • unpleasant experience

Họ từ

  • pleasant (adj)
  • please (verb)
  • pleasure (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).