Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

urban

tính từ
US/ˈɜrbən/

thuộc đô thị

connected with a town or city rather than countryside

Đô thị tiếng Anh là urban, đọc là /ˈɜrbən/.

Ví dụ

  • Rapid urban growth creates high demand for clean housing.Sự phát triển đô thị nhanh chóng tạo ra nhu cầu lớn về nhà ở sạch sẽ.
  • Urban planners design green parks to reduce traffic stress.Các nhà quy hoạch đô thị thiết kế công viên xanh nhằm giảm căng thẳng giao thông.

Cách phát âm urban

Phiên âm Mỹ/ˈɜrbən/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • urban area
  • urban planner
  • urban development

Họ từ

  • urbanize (verb)
  • urbanization (noun)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm với 'suburban' (ngoại ô) hoặc 'rural' (nông thôn).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).