Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

valuable

tính từ
US/ˈvæljəbəl/

quý giá, có giá trị

worth lot of money or very useful

Quý giá tiếng Anh là valuable, đọc là /ˈvæljəbəl/.

Ví dụ

  • His grandfather gave him a valuable coin collection.Ông nội đã tặng anh ấy một bộ sưu tập tiền xu quý giá.
  • Hobbies teach children many valuable life skills.Sở thích dạy cho trẻ em nhiều kỹ năng sống quý giá.

Cách phát âm valuable

Phiên âm Mỹ/ˈvæljəbəl/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của valuable

So sánh hơnmore valuable
So sánh nhấtmost valuable

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

valuable đi với giới từ gì?

  • valuable toYour advice is very valuable to me.Lời khuyên của bạn rất quý giá với tôi.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • valuable lesson
  • valuable collection

Họ từ

  • value (n)
  • value (v)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'invaluable' (vô giá) với 'valueless' (không có giá trị).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).