Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

vehicle

danh từ
US/ˈvihɪkəl/

phương tiện giao thông

a machine used for transporting people or goods

Phương tiện tiếng Anh là vehicle, đọc là /ˈvihɪkəl/.

Ví dụ

  • Cars and buses are road vehicles.Ô tô và xe buýt là các phương tiện đường bộ.
  • Electric vehicles produce less air pollution.Phương tiện chạy điện tạo ra ít ô nhiễm không khí hơn.

Cách phát âm vehicle

Phiên âm Mỹ/ˈvihɪkəl/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều vehicles đọc đuôi /z/.

Dạng từ của vehicle

Số nhiềuvehicles

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • motor vehicle
  • electric vehicle

Lỗi hay gặp

Chữ 'h' trong 'vehicle' bị câm khi phát âm.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).