Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

verify

động từ
US/ˈvɛrəˌfaɪ/

xác minh, kiểm chứng

to prove or check that something is true and accurate

Xác minh tiếng Anh là verify, đọc là /ˈvɛrəˌfaɪ/.

Ví dụ

  • Reporters must verify facts with official documents before writing articles.Phóng viên phải xác minh sự thật bằng tài liệu chính thức trước khi viết bài.
  • She called the hospital to verify the details of the incident.Cô ấy gọi điện cho bệnh viện để kiểm chứng chi tiết của sự việc.

Cách phát âm verify

Phiên âm Mỹ/ˈvɛrəˌfaɪ/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • verify facts
  • verify information

Họ từ

  • verification (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).