Bỏ qua tới nội dung chính

viewer

danh từ A2
US/ˈvjuər/

người xem truyền hình

a person who watches a television show

Ví dụ

  • The show attracts millions of viewers every year.Chương trình thu hút hàng triệu người xem mỗi năm.
  • Viewers can vote for their favourite singer tonight.Khán giả có thể bình chọn cho ca sĩ yêu thích tối nay.

Cụm từ hay gặp

  • TV viewer
  • young viewer

Họ từ

  • view (verb)

Lỗi hay gặp

Dùng 'viewer' cho truyền hình, không dùng 'audience' cho một người xem TV tại nhà.

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn. · Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật