Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

viral

tính từ
US/ˈvaɪrəl/

lan truyền nhanh chóng (trên mạng)

spreading rapidly from person to person through internet platforms

Lan truyền nhanh tiếng Anh là viral, đọc là /ˈvaɪrəl/.

Ví dụ

  • The short clip about wildlife conservation went viral within hours.Đoạn clip ngắn về bảo tồn động vật hoang dã đã lan truyền chỉ sau vài giờ.
  • Creating viral content requires creativity and deep audience understanding.Việc tạo nội dung lan truyền đòi hỏi sự sáng tạo và thấu hiểu sâu sắc độc giả.

Cách phát âm viral

Phiên âm Mỹ/ˈvaɪrəl/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của viral

So sánh hơnmore viral
So sánh nhấtmost viral

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • go viral
  • viral video

Họ từ

  • virus (noun)

Lỗi hay gặp

Cụm thường dùng là 'go viral', không dùng 'make viral' với nghĩa tự lan truyền.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).