Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

virtual

tính từ
US/ˈvɜrtʃuəl/

ảo (tạo bởi máy tính)

made to appear real by the use of computer software

Ảo tiếng Anh là virtual, đọc là /ˈvɜrtʃuəl/.

Ví dụ

  • Our school created a virtual library for online learners.Trường chúng tôi đã tạo một thư viện ảo cho người học trực tuyến.
  • Students can explore ancient cities through virtual reality glasses.Học sinh có thể khám phá các thành phố cổ qua kính thực tế ảo.

Cách phát âm virtual

Phiên âm Mỹ/ˈvɜrtʃuəl/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • virtual reality
  • virtual world

Họ từ

  • virtually (adverb)

Lỗi hay gặp

Không nhầm 'virtual' (thực tế ảo) với 'fake' (giả mạo, lừa đảo).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).