Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

vocational

tính từ
US/voʊˈkeɪʃənəl/

thuộc về dạy nghề

providing skills and education needed for a specific job

Thuộc về dạy nghề tiếng Anh là vocational, đọc là /voʊˈkeɪʃənəl/.

Ví dụ

  • Many school-leavers prefer vocational training to traditional university courses.Nhiều học sinh mới tốt nghiệp thích học nghề hơn các khóa học đại học truyền thống.
  • The local vocational school offers great automotive repair classes.Trường dạy nghề địa phương cung cấp các lớp sửa chữa ô tô rất tốt.

Cách phát âm vocational

Phiên âm Mỹ/voʊˈkeɪʃənəl/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • vocational training
  • vocational school

Họ từ

  • vocation (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).