Bỏ qua tới nội dung chính

walk

động từ preA1
US/ˈwɔk/

đi bộ

move by putting feet forward

Ví dụ

  • We walk to school.Chúng tôi đi bộ đến trường.
  • Walk with me.Hãy đi bộ cùng tôi.

Cụm từ hay gặp

  • walk slowly
  • go for a walk

Họ từ

  • walker (noun)

Lỗi hay gặp

Âm 'l' câm, không đọc 'wo-lk'.

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.