Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

wear

động từ
US/ˈwɛr/

mặc, đi (giày, tất)

to have clothes on your body

Mặc tiếng Anh là wear, đọc là /ˈwɛr/.

Ví dụ

  • I wear a blue shirt.Tôi mặc một chiếc áo sơ mi xanh.
  • Lan wears a pretty dress today.Hôm nay Lan mặc một chiếc váy đẹp.

Cách phát âm wear

Phiên âm Mỹ/ˈwɛr/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • wear clothes
  • wear a dress

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'wear' (trạng thái mặc) và 'put on' (hành động mặc vào).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).