Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

weave

động từ
US/ˈwiv/

dệt, đan

to make cloth by crossing threads over and under each other

Dệt tiếng Anh là weave, đọc là /ˈwiv/.

Ví dụ

  • Women in this mountain village weave colourful scarves skillfully.Phụ nữ ở ngôi làng miền núi này dệt khăn quàng cổ nhiều màu sắc rất khéo léo.
  • He learned how to weave bamboo baskets from his uncle.Cậu ấy đã học cách đan giỏ tre từ chú của mình.

Cách phát âm weave

Phiên âm Mỹ/ˈwiv/ Số âm tiết1

Dạng từ của weave

V-ingweaving

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • weave cloth
  • weave baskets

Họ từ

  • weaver (noun)

Lỗi hay gặp

Chú ý dạng quá khứ bất quy tắc: wove - woven.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).