Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

work out

động từ
US/ˈwɜrk ˈaʊt/

tập thể dục, rèn thể lực

do physical exercises to make body fit

Tập thể dục tiếng Anh là work out, đọc là /ˈwɜrk ˈaʊt/.

Ví dụ

  • Tom works out at gym three days a week.Tom tập gym ba ngày một tuần.
  • Working out regularly boosts energy levels.Tập luyện đều đặn giúp tăng cường mức năng lượng.

Cách phát âm work out

Phiên âm Mỹ/ˈwɜrk ˈaʊt/

Cụm từ hay gặp

  • work out regularly
  • work out at the gym

Họ từ

  • workout (noun)

Lỗi hay gặp

Cụm động từ viết rời 'work out', danh từ viết liền 'workout'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).