Bỏ qua tới nội dung chính

yo-yo

danh từ preA1
US/ˈjoʊ ˈjoʊ/

con quay yo-yo

a toy that moves on string

Ví dụ

  • Can you play yo-yo?Bạn có biết chơi yo-yo không?
  • My yo-yo is yellow.Con yo-yo của tôi màu vàng.

Cụm từ hay gặp

  • play yo-yo
  • yellow yo-yo
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.