Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

zebra crossing

danh từ
US/ˈzibrə ˈkrɔsɪŋ/

vạch sang đường cho người đi bộ

black and white painted road lines for walking across

Vạch sang đường tiếng Anh là zebra crossing, đọc là /ˈzibrə ˈkrɔsɪŋ/.

Ví dụ

  • Walk across the road at the zebra crossing.Đi qua đường tại vạch kẻ sang đường.
  • Drivers must slow down near a zebra crossing.Tài xế phải đi chậm lại gần vạch kẻ sang đường.

Cách phát âm zebra crossing

Phiên âm Mỹ/ˈzibrə ˈkrɔsɪŋ/

Dạng từ của zebra crossing

Số nhiềuzebra crossings

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • use a zebra crossing
  • cross at a zebra crossing

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).