Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 4: Tiệc sinh nhật của em

15 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • birthday danh từ ngày sinh nhật
    US/ˈbɜrθˌdeɪ/
    Today is my ninth birthday. Hôm nay là sinh nhật lần thứ chín của tôi.
  • cake danh từ bánh ngọt
    US/ˈkeɪk/
    A big cake. Một chiếc bánh lớn.
  • present danh từ món quà
    US/ˈprɛzənt/
    I get a nice present from Lan. Tôi nhận một món quà đẹp từ Lan.
  • sing động từ hát
    US/ˈsɪŋ/
    I like to sing. Mình thích hát.
  • dance động từ nhảy múa
    US/ˈdæns/
    They dance together. Họ nhảy múa cùng nhau.
  • clap động từ vỗ tay
    US/ˈklæp/
    Clap your hands! Vỗ tay nào!
  • sweet tính từ ngọt
    US/ˈswit/
    This apple is sweet. Quả táo này ngọt.
  • juice danh từ nước trái cây
    US/ˈdʒus/
    I like orange juice. Tôi thích nước cam.
  • game danh từ trò chơi
    US/ˈɡeɪm/
    It is a fun game. Đó là một trò chơi vui.
  • friend danh từ người bạn
    US/ˈfrɛnd/
    This is my friend. Đây là bạn của mình.
  • invite động từ mời
    US/ˌɪnˈvaɪt/
    I invite Nam to my party. Tôi mời Nam tới bữa tiệc của mình.
  • give động từ tặng, cho
    US/ˈɡɪv/
    I give Tom a new book. Tôi tặng Tom một cuốn sách mới.
  • happy tính từ vui vẻ, hạnh phúc
    US/ˈhæpi/
    We are happy friends. Chúng mình là bạn bè vui vẻ.
  • hat danh từ mũ, nón
    US/ˈhæt/
    A yellow hat. Một chiếc mũ màu vàng.
  • wish động từ chúc, ước
    US/ˈwɪʃ/
    I wish my parents good health and long life. Con chúc bố mẹ nhiều sức khỏe và sống lâu.

Lỗi thường gặp

  • birthday: Tránh quên giới từ 'on' khi nói về ngày sinh nhật.
  • sing: Dùng sau like cần thêm ing hoặc to (like singing).
  • dance: Tránh nhầm phát âm đuôi ce thành âm ch.
  • juice: 'Juice' là danh từ không đếm được, không thêm s khi chỉ đồ uống nói chung.
  • game: Quên phát âm âm m cuối từ game.
  • friend: Tránh đọc tách chữ cái 'i' và 'e'.
  • invite: Dùng 'invite someone to', không dùng 'invite someone go to'.
  • wish: Cấu trúc lời chúc trực tiếp: 'wish + someone + noun' (ví dụ: wish you luck).

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).