Bỏ qua tới nội dung chính
Lớp
Đề thi
Ôn cấp tốc
Ngữ pháp
Từ điển
Tìm bài học, từ vựng, đề thi
Đăng nhập
Tài khoản
Quản trị
Lớp
Đề thi
Ôn cấp tốc
Ngữ pháp
Từ điển
Đăng nhập
Tài khoản
Quản trị
Trang chủ
/
Từ điển
/
sweet
Tra từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt
Tra từ
sweet
tính từ
preA1
US
/ˈswit/
ngọt
taste like sugar
Ví dụ
This apple is
sweet
.
Quả táo này ngọt.
I like
sweet
fruit.
Con thích trái cây ngọt.
Cụm từ hay gặp
sweet fruit
sweet candy
Có trong Unit
Lớp 6, Unit 5: Food and Health
Lớp 1, Unit 3: At the Street Market
Từ liên quan
apple
bag
banana
big
buy
carrot
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.
Trang chủ
Học
Đề thi
Ôn tập
Của tôi