Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

wish

động từ
US/ˈwɪʃ/

chúc, ước

to say you hope someone has something good

Chúc tiếng Anh là wish, đọc là /ˈwɪʃ/.

Ví dụ

  • I wish my parents good health and long life.Con chúc bố mẹ nhiều sức khỏe và sống lâu.
  • They wish each other peace in the new year.Họ chúc nhau bình an trong năm mới.

Cách phát âm wish

Phiên âm Mỹ/ˈwɪʃ/ Số âm tiết1

Quá khứ wished đọc đuôi /t/.

Dạng từ của wish

Quá khứwished
Quá khứ phân từwished
V-ingwishing

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

wish đi với giới từ gì?

  • wish forI wish for a happy new year.Tôi ước có một năm mới vui vẻ.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • make a wish
  • wish someone good luck

Họ từ

  • wish (noun)

Lỗi hay gặp

Cấu trúc lời chúc trực tiếp: 'wish + someone + noun' (ví dụ: wish you luck).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).