Từ vựng Unit 12: Các nước nói tiếng Anh
17 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
native speaker danh từ người bản xứUS/ˈneɪtɪv ˈspikər/Tom is a native speaker of English. Tom là người nói tiếng Anh bản xứ.
-
official language danh từ ngôn ngữ chính thứcUS/əˈfɪʃəl ˈlæŋɡwədʒ/English is an official language in Canada. Tiếng Anh là một ngôn ngữ chính thức ở Ca-na-đa.
-
accent danh từ giọng điệuUS/əkˈsɛnt/He speaks English with a strong Scottish accent. Anh ấy nói tiếng Anh với giọng xứ Xcốt-len rất đậm.
-
attraction danh từ điểm thu hút du lịchUS/əˈtrækʃən/Big Ben is a famous attraction in London. Big Ben là một điểm thu hút nổi tiếng ở Luân Đôn.
-
symbol danh từ biểu tượngUS/ˈsɪmbəl/The maple leaf is a symbol of Canada. Lá phong là biểu tượng của nước Ca-na-đa.
-
capital danh từ thủ đôUS/ˈkæpətəl/Ha Noi is the capital of Viet Nam. Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.
-
island danh từ hòn đảoUS/ˈaɪlənd/Phu Quoc is a beautiful island in Viet Nam. Phú Quốc là một hòn đảo xinh đẹp ở Việt Nam.
-
castle danh từ lâu đàiUS/ˈkæsəl/We visited an ancient castle in Scotland yesterday. Hôm qua chúng tôi đã thăm một lâu đài cổ ở Xcốt-len.
-
landscape danh từ phong cảnhUS/ˈlændˌskeɪp/Viet Nam has varied and beautiful landscape. Việt Nam có phong cảnh đa dạng và tươi đẹp.
-
culture danh từ văn hóaUS/ˈkʌltʃər/Learning about British culture is very interesting. Tìm hiểu về văn hóa Anh rất thú vị.
-
famous tính từ nổi tiếngUS/ˈfeɪməs/Paris is famous for its museums and food. Paris nổi tiếng về các bảo tàng và ẩm thực.
-
loch danh từ hồ (ở Xcốt-len)US/ˈlɑk/Loch Ness is a deep lake in Scotland. Loch Ness là một hồ nước sâu ở Xcốt-len.
-
state danh từ tiểu bangUS/ˈsteɪt/There are fifty states in the USA. Có năm mươi tiểu bang ở nước Mỹ.
-
wildlife danh từ động vật hoang dãUS/ˈwaɪldˌlaɪf/Australia is known for its amazing wildlife. Nước Úc được biết đến với đời sống hoang dã kỳ thú.
-
native tính từ bản địa, nguyên sảnUS/ˈneɪtɪv/The kangaroo is native to Australia. Chuột túi là loài bản địa của nước Úc.
-
tourist danh từ khách du lịchUS/ˈtʊrəst/Many tourists visit Ha Long Bay every year. Nhiều du khách đến thăm Vịnh Hạ Long mỗi năm.
-
monument danh từ đài tưởng niệm, công trình kỷ niệmUS/ˈmɑnjumənt/Washington DC has many historical monuments. Thủ đô Washington có rất nhiều đài tưởng niệm lịch sử.
Lỗi thường gặp
- native speaker: Tránh dịch từ thành từ là 'người nói tự nhiên'.
- official language: Dùng 'official language' thay vì 'office language'.
- accent: Tránh nhầm 'accent' (giọng phát âm) với 'voice' (chất giọng).
- attraction: Không nhầm danh từ 'attraction' với tính từ 'attractive'.
- symbol: Dùng giới từ 'of' theo sau, không dùng 'for'.
- capital: Tránh nhầm 'capital' với tính từ chỉ chữ in hoa hoặc tiền vốn trong ngữ cảnh này.
- island: Chữ 's' trong 'island' là âm câm, không phát âm /s/.
- castle: Chữ 't' trong 'castle' là âm câm, không đọc /t/.
- landscape: 'Landscape' là danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh.
- culture: Tránh dùng 'cultural' làm danh từ.
- famous: Dùng 'famous for' (nổi tiếng vì điều gì), không dùng 'famous about'.
- loch: Từ 'loch' chỉ dùng cho các hồ ở vùng Xcốt-len.
- state: Phân biệt 'state' (tiểu bang) với 'country' (quốc gia).
- wildlife: 'Wildlife' là danh từ không đếm được, không thêm 's'.
- native: Đi kèm cấu trúc 'native to + nơi chốn', không dùng 'native in'.
- tourist: 'tourist' là người đi du lịch, 'tourism' là ngành du lịch.
- monument: Không nhầm 'monument' (đài kỷ niệm) với 'statue' (bức tượng nói chung).
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.