Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

exchange

động từ
US/ɪksˈtʃeɪndʒ/

đổi, trao đổi

to give something and get something else in return

Trao đổi tiếng Anh là exchange, đọc là /ɪksˈtʃeɪndʒ/.

Ví dụ

  • Learners exchange plastic bottles for lovely green desk plants today.Hôm nay người học đổi chai nhựa để lấy những chậu cây để bàn xinh xắn.
  • We exchange used comic books with friends to save pocket money.Chúng tôi trao đổi truyện tranh cũ với bạn bè để tiết kiệm tiền tiêu vặt.

Cách phát âm exchange

Phiên âm Mỹ/ɪksˈtʃeɪndʒ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ exchanged đọc đuôi /d/.

Dạng từ của exchange

Quá khứexchanged
Quá khứ phân từexchanged
V-ingexchanging

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

exchange đi với giới từ gì?

  • exchange forMai exchanged her old toy for a book.Mai đổi món đồ chơi cũ lấy một quyển sách.
  • exchange withTom exchanges stamps with his friends.Tom trao đổi tem với các bạn của mình.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • exchange used paper for
  • exchange something for

Họ từ

  • exchange (noun)

Lỗi hay gặp

Dùng giới từ 'for' khi đổi vật này lấy vật kia, tránh dùng 'with' sai nghĩa.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).