Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 1: Ở tiệc sinh nhật của em

17 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • cake danh từ bánh ngọt
    US/ˈkeɪk/
    A big cake. Một chiếc bánh lớn.
  • hat danh từ mũ, nón
    US/ˈhæt/
    A yellow hat. Một chiếc mũ màu vàng.
  • sing động từ hát
    US/ˈsɪŋ/
    I like to sing. Mình thích hát.
  • dance động từ nhảy múa
    US/ˈdæns/
    They dance together. Họ nhảy múa cùng nhau.
  • play động từ chơi
    US/ˈpleɪ/
    Let's play together. Cùng chơi với nhau nào.
  • game danh từ trò chơi
    US/ˈɡeɪm/
    It is a fun game. Đó là một trò chơi vui.
  • clap động từ vỗ tay
    US/ˈklæp/
    Clap your hands! Vỗ tay nào!
  • sweet tính từ ngọt
    US/ˈswit/
    This apple is sweet. Quả táo này ngọt.
  • juice danh từ nước trái cây
    US/ˈdʒus/
    I like orange juice. Tôi thích nước cam.
  • friend danh từ người bạn
    US/ˈfrɛnd/
    This is my friend. Đây là bạn của mình.
  • happy tính từ vui vẻ, hạnh phúc
    US/ˈhæpi/
    We are happy friends. Chúng mình là bạn bè vui vẻ.
  • eat động từ ăn
    US/ˈit/
    Eat your food, Tom. Ăn thức ăn đi Tom.
  • drink động từ uống
    US/ˈdrɪŋk/
    Drink your milk, Lan. Uống sữa đi Lan.
  • birthday danh từ ngày sinh nhật
    US/ˈbɜrθˌdeɪ/
    Today is my ninth birthday. Hôm nay là sinh nhật lần thứ chín của tôi.
  • table danh từ cái bàn
    US/ˈteɪbəl/
    The book is on the table. Quyển sách ở trên bàn.
  • plate danh từ cái đĩa
    US/ˈpleɪt/
    Fish is on the plate. Cá ở trên đĩa.
  • fun tính từ vui vẻ, thú vị
    US/ˈfʌn/
    Break time is fun. Giờ ra chơi thật vui.

Lỗi thường gặp

  • sing: Dùng sau like cần thêm ing hoặc to (like singing).
  • dance: Tránh nhầm phát âm đuôi ce thành âm ch.
  • play: Dùng 'the' trước nhạc cụ (play the piano), không dùng 'the' trước môn thể thao (play football).
  • game: Quên phát âm âm m cuối từ game.
  • juice: 'Juice' là danh từ không đếm được, không thêm s khi chỉ đồ uống nói chung.
  • friend: Tránh đọc tách chữ cái 'i' và 'e'.
  • birthday: Tránh quên giới từ 'on' khi nói về ngày sinh nhật.
  • fun: Tránh nhầm 'fun' (vui vẻ nói chung) với 'funny' (buồn cười, gây cười).

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).