Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

castle

danh từ
US/ˈkæsəl/

lâu đài

large strong building built in past for protection

Lâu đài tiếng Anh là castle, đọc là /ˈkæsəl/.

Ví dụ

  • We visited an ancient castle in Scotland yesterday.Hôm qua chúng tôi đã thăm một lâu đài cổ ở Xcốt-len.
  • The king lived in this stone castle.Nhà vua đã sống trong lâu đài đá này.

Cách phát âm castle

Phiên âm Mỹ/ˈkæsəl/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều castles đọc đuôi /z/.

Dạng từ của castle

Số nhiềucastles

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • ancient castle
  • visit a castle

Lỗi hay gặp

Chữ 't' trong 'castle' là âm câm, không đọc /t/.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).