Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

culture

danh từ
US/ˈkʌltʃər/

văn hóa

way of life, habits and traditions of people

Văn hóa tiếng Anh là culture, đọc là /ˈkʌltʃər/.

Ví dụ

  • Learning about British culture is very interesting.Tìm hiểu về văn hóa Anh rất thú vị.
  • Each country has its own unique culture.Mỗi quốc gia đều có nền văn hóa độc đáo riêng.

Cách phát âm culture

Phiên âm Mỹ/ˈkʌltʃər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều cultures đọc đuôi /z/.

Dạng từ của culture

Số nhiềucultures

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • local culture
  • traditional culture

Họ từ

  • cultural (adj)

Lỗi hay gặp

Tránh dùng 'cultural' làm danh từ.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).