Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

climate

danh từ
US/ˈklaɪmət/

khí hậu

the typical weather conditions of a particular area

Khí hậu tiếng Anh là climate, đọc là /ˈklaɪmət/.

Ví dụ

  • The island has a warm and wet climate all year.Hòn đảo có khí hậu ấm áp và ẩm ướt quanh năm.
  • Human activities are changing the global climate rapidly.Các hoạt động của con người đang làm thay đổi khí hậu toàn cầu nhanh chóng.

Cách phát âm climate

Phiên âm Mỹ/ˈklaɪmət/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều climates đọc đuôi /s/.

Dạng từ của climate

Số nhiềuclimates

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • climate change
  • tropical climate

Họ từ

  • climatic (adj)

Lỗi hay gặp

Nhầm 'climate' (khí hậu dài hạn) với 'weather' (thời tiết từng ngày).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).