Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 10: Trái Đất

19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • atmosphere danh từ khí quyển
    US/ˈætməsˌfɪr/
    Mars has a thin atmosphere with little oxygen. Sao Hỏa có bầu khí quyển mỏng với rất ít ô-xy.
  • climate danh từ khí hậu
    US/ˈklaɪmət/
    The island has a warm and wet climate all year. Hòn đảo có khí hậu ấm áp và ẩm ướt quanh năm.
  • pollution danh từ sự ô nhiễm
    US/pəˈluʃən/
    Air pollution causes health problems for many city children. Ô nhiễm không khí gây ra vấn đề sức khỏe cho nhiều trẻ em thành phố.
  • ecosystem danh từ hệ sinh thái
    US/ˈikoʊˌsɪstəm/
    Pollution damages the delicate balance of the marine ecosystem. Ô nhiễm phá hỏng sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái biển.
  • extinction danh từ sự tuyệt chủng
    US/ɪkˈstɪŋkʃən/
    Many rare birds face extinction due to forest loss. Nhiều loài chim quý đối mặt sự tuyệt chủng do mất rừng.
  • conserve động từ bảo tồn, giữ gìn
    US/kənˈsɜrv/
    Turn off taps tightly to conserve freshwater at home. Khóa chặt vòi nước để tiết kiệm nước ngọt tại nhà.
  • recycle động từ tái chế
    US/riˈsaɪkəl/
    We collect empty bottles and send them away to recycle. Chúng tôi thu gom chai rỗng và gửi chúng đi để tái chế.
  • renewable tính từ tái tạo được
    US/riˈnuəbəl/
    Solar power is a renewable energy type. Năng lượng mặt trời là một loại năng lượng tái tạo.
  • global warming cụm từ sự nóng lên toàn cầu
    US/ˈɡloʊbəl ˈwɔrmɪŋ/
    Global warming causes polar ice caps to melt much faster. Sự nóng lên toàn cầu khiến các chỏm băng vùng cực tan nhanh hơn nhiều.
  • biodiversity danh từ sự đa dạng sinh học
    US/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜrsəti/
    The national park is famous for its rich biodiversity. Vườn quốc gia nổi tiếng vì sự đa dạng sinh học phong phú.
  • deforestation danh từ nạn phá rừng
    US/dɪˌfɔrɪˈsteɪʃən/
    Deforestation increases soil erosion during the annual rainy season. Nạn phá rừng làm gia tăng xói mòn đất trong mùa mưa hàng năm.
  • resource danh từ tài nguyên
    US/ˈrisɔrs/
    Clean drinking water is becoming a scarce resource worldwide. Nước uống sạch đang trở thành một nguồn tài nguyên khan hiếm trên toàn thế giới.
  • threaten động từ đe dọa
    US/ˈθrɛtən/
    Polluted rivers threaten the health of communities living nearby. Các dòng sông ô nhiễm đe dọa sức khỏe của những cộng đồng sống gần đó.
  • ocean danh từ đại dương
    US/ˈoʊʃən/
    Some future houses may sit under the ocean. Một số ngôi nhà tương lai có thể nằm dưới đại dương.
  • protect động từ bảo vệ
    US/prəˈtɛkt/
    We must protect wild animals in forests. Chúng ta phải bảo vệ động vật hoang dã trong rừng.
  • carbon footprint danh từ dấu chân carbon (lượng phát thải khí nhà kính)
    US/ˈkɑrbən ˈfʊtˌprɪnt/
    Riding a bicycle to work reduces your daily carbon footprint. Đi xe đạp đi làm giúp giảm lượng phát thải carbon hàng ngày của bạn.
  • wildlife danh từ động vật hoang dã
    US/ˈwaɪldˌlaɪf/
    Australia is known for its amazing wildlife. Nước Úc được biết đến với đời sống hoang dã kỳ thú.
  • damage động từ gây thiệt hại, làm hư hại
    US/ˈdæmədʒ/
    Strong winds damaged the roof of the old library. Gió mạnh làm hỏng mái của thư viện cũ.
  • planet danh từ hành tinh
    US/ˈplænət/
    Mars is a dry and red planet. Sao Hỏa là một hành tinh khô cằn và có màu đỏ.

Lỗi thường gặp

  • climate: Nhầm 'climate' (khí hậu dài hạn) với 'weather' (thời tiết từng ngày).
  • pollution: Là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'a' hay thêm 's'.
  • ecosystem: Trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên: E-co-sys-tem.
  • extinction: Nhầm tính từ 'extinct' (đã tuyệt chủng) và danh từ 'extinction'.
  • conserve: Dễ nhầm với 'preserve' (thiên về giữ nguyên hiện trạng ban đầu).
  • recycle: Tránh nhầm với 'reuse' (dùng lại nguyên trạng); 'recycle' là quy trình xử lý thành đồ mới.
  • global warming: Không dùng mạo từ 'the' khi nói về hiện tượng này nói chung.
  • biodiversity: Thường là danh từ không đếm được, ít khi thêm 's'.
  • deforestation: Nhầm tiền tố 'de-' (phá đi) với 're-' (reforestation: tái trồng rừng).
  • resource: Khi chỉ tài nguyên thiên nhiên, thường dùng dạng số nhiều 'resources'.
  • threaten: Dùng 'threat' (danh từ) thay vì động từ 'threaten'.
  • protect: Thường đi kèm giới từ 'from' hoặc 'against', không dùng 'with'.
  • carbon footprint: Dịch sát nghĩa thành 'vết chân than' thay vì khái niệm lượng khí thải.
  • wildlife: 'Wildlife' là danh từ không đếm được, không thêm 's'.
  • damage: Khi là danh từ, "damage" (sự tổn thất) thường không đếm được.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).