Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

depressed

tính từ
US/dɪˈprɛst/

trầm cảm, rất buồn phiền

feeling very unhappy and without hope

Trầm cảm tiếng Anh là depressed, đọc là /dɪˈprɛst/.

Ví dụ

  • Victims of cyberbullying often feel deeply depressed.Nạn nhân của bạo lực trên mạng thường cảm thấy rất trầm cảm.
  • Talk to a doctor if you feel depressed for weeks.Hãy nói chuyện với bác sĩ nếu bạn cảm thấy suy sụp nhiều tuần.

Cách phát âm depressed

Phiên âm Mỹ/dɪˈprɛst/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của depressed

So sánh hơnmore depressed
So sánh nhấtmost depressed

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

depressed đi với giới từ gì?

  • depressed aboutHe felt depressed about failing the test.Cậu ấy cảm thấy buồn phiền vì trượt bài kiểm tra.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • feel depressed
  • deeply depressed

Họ từ

  • depression (noun)
  • depressing (adj)

Lỗi hay gặp

'Depressed' miêu tả cảm xúc con người; 'depressing' miêu tả sự việc/tình huống gây buồn rầu.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).