Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

footpath

danh từ
US/ˈfʊtˌpæθ/

lối đi bộ

a path made for people to walk on

Lối đi bộ tiếng Anh là footpath, đọc là /ˈfʊtˌpæθ/.

Ví dụ

  • Workers repaired the broken footpath along the wide canal.Các công nhân đã sửa lối đi bộ hỏng dọc theo bờ kênh rộng.
  • Shady footpaths encourage people to walk to local markets.Lối đi bộ rợp bóng mát khuyến khích người dân đi bộ ra chợ địa phương.

Cách phát âm footpath

Phiên âm Mỹ/ˈfʊtˌpæθ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều footpaths đọc đuôi /s/.

Dạng từ của footpath

Số nhiềufootpaths

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • paved footpath
  • walk along the footpath

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).