Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

equality

danh từ
US/ɪˈkwɑləti/

sự bình đẳng

the state of having the same rights and chances

Sự bình đẳng tiếng Anh là equality, đọc là /ɪˈkwɑləti/.

Ví dụ

  • Our club fights for equality between men and women.Câu lạc bộ của chúng tôi đấu tranh cho sự bình đẳng giữa nam và nữ.
  • True equality allows everyone to follow their dreams.Bình đẳng thực sự cho phép mọi người theo đuổi ước mơ của họ.

Cách phát âm equality

Phiên âm Mỹ/ɪˈkwɑləti/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • gender equality
  • racial equality
  • achieve equality

Họ từ

  • equal (adj)
  • equally (adv)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'equality' (danh từ) với 'equal' (tính từ) sau giới từ.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).