Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

essential

tính từ
US/ɛˈsɛnʃəl/

thiết yếu, cần thiết

completely necessary for a particular thing

Thiết yếu tiếng Anh là essential, đọc là /ɛˈsɛnʃəl/.

Ví dụ

  • Clean water is essential for human health.Nước sạch là điều thiết yếu đối với sức khỏe con người.
  • Digital skills are essential in modern trade.Kỹ năng số là thiết yếu trong thương mại hiện đại.

Cách phát âm essential

Phiên âm Mỹ/ɛˈsɛnʃəl/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của essential

So sánh hơnmore essential
So sánh nhấtmost essential

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

essential đi với giới từ gì?

  • essential toWater is essential to all living things.Nước thiết yếu cho mọi sinh vật sống.
  • essential forSleep is essential for good health.Giấc ngủ cần thiết cho sức khỏe tốt.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • essential role
  • essential part

Họ từ

  • essentially (adv)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).