Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

exhibition

danh từ
US/ˌɛksəˈbɪʃən/

cuộc triển lãm

a public event where art or other objects are shown

Triển lãm tiếng Anh là exhibition, đọc là /ˌɛksəˈbɪʃən/.

Ví dụ

  • Our class visited a modern art exhibition last weekend.Lớp chúng tôi đã đi thăm một cuộc triển lãm nghệ thuật hiện đại cuối tuần trước.
  • The school organised a photography exhibition.Trường học đã tổ chức một cuộc triển lãm nhiếp ảnh.

Cách phát âm exhibition

Phiên âm Mỹ/ˌɛksəˈbɪʃən/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 3

Số nhiều exhibitions đọc đuôi /z/.

Dạng từ của exhibition

Số nhiềuexhibitions

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

exhibition đi với giới từ gì?

  • exhibition atMai saw nice pictures at the art exhibition.Mai nhìn thấy nhiều bức tranh đẹp ở buổi triển lãm nghệ thuật.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • art exhibition
  • hold an exhibition

Họ từ

  • exhibit (v)

Lỗi hay gặp

Âm 'h' trong 'exhibition' là âm câm.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).