Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

fail

động từ
US/ˈfeɪl/

thất bại, trượt

to not succeed in doing something you tried

Thất bại tiếng Anh là fail, đọc là /ˈfeɪl/.

Ví dụ

  • Minh failed his first driving test but tried again successfully.Minh thi trượt bằng lái lần đầu nhưng đã thi lại thành công.
  • Do not give up when you fail once.Đừng bỏ cuộc khi bạn thất bại một lần.

Cách phát âm fail

Phiên âm Mỹ/ˈfeɪl/ Số âm tiết1

Quá khứ failed đọc đuôi /d/.

Dạng từ của fail

Quá khứfailed
Quá khứ phân từfailed
V-ingfailing

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

fail đi với giới từ gì?

  • fail inDo not fail in your duty to help others.Đừng làm sai trách nhiệm giúp đỡ người khác.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • fail an exam
  • fail to do something

Họ từ

  • failure (noun)

Lỗi hay gặp

Dùng 'fail an exam' trực tiếp, không thêm giới từ 'in' sau fail.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).