Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

flood

danh từ
US/ˈflʌd/

lũ lụt

a large amount of water covering dry land

Lũ lụt tiếng Anh là flood, đọc là /ˈflʌd/.

Ví dụ

  • Heavy rain caused a big flood on our street.Mưa lớn gây ra một trận ngập lụt lớn trên đường phố của chúng tôi.
  • Villagers moved their cattle to high ground before the flood.Dân làng chuyển gia súc lên vùng đất cao trước cơn lũ.

Cách phát âm flood

Phiên âm Mỹ/ˈflʌd/ Số âm tiết1

Số nhiều floods đọc đuôi /z/.

Dạng từ của flood

Số nhiềufloods

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • flash flood
  • cause a flood

Họ từ

  • flood (verb)
  • flooded (adj)

Lỗi hay gặp

Từ "flood" phát âm nguyên âm /ʌ/, không phải /uː/ như từ "food".

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).