Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

formation

danh từ
US/fɔrˈmeɪʃən/

sự hình thành, khối kiến tạo địa chất

a rock or land structure shaped over time

Sự hình thành tiếng Anh là formation, đọc là /fɔrˈmeɪʃən/.

Ví dụ

  • Wind shaped that unusual rock formation over centuries.Gió đã tạo hình khối đá khác lạ đó qua nhiều thế kỷ.
  • Minh noticed an ancient geological formation nearby.Minh nhận thấy một khối kiến tạo địa chất cổ xưa gần đó.

Cách phát âm formation

Phiên âm Mỹ/fɔrˈmeɪʃən/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều formations đọc đuôi /z/.

Dạng từ của formation

Số nhiềuformations

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • rock formation
  • geological formation

Họ từ

  • form (verb)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).