Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

fuel

danh từ
US/ˈfjuəl/

nhiên liệu

material like petrol or gas burned for power

Nhiên liệu tiếng Anh là fuel, đọc là /ˈfjuəl/.

Ví dụ

  • Future vehicles will not use fossil fuel.Phương tiện tương lai sẽ không dùng nhiên liệu hóa thạch.
  • Hydrogen is a clean fuel.Khí hydro là một nguồn nhiên liệu sạch.

Cách phát âm fuel

Phiên âm Mỹ/ˈfjuəl/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều fuels đọc đuôi /z/.

Dạng từ của fuel

Số nhiềufuels

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

fuel đi với giới từ gì?

  • fuel forGreen fuel is safe for clean air.Nhiên liệu xanh an toàn cho không khí sạch.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • save fuel
  • clean fuel

Họ từ

  • fuel (verb)

Lỗi hay gặp

Từ này là danh từ không đếm được khi nói chung.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).