Bỏ qua tới nội dung chính

funny

tính từ A1
US/ˈfʌni/

hài hước

making people laugh or smile

Ví dụ

  • Phong tells funny stories during break time.Phong kể những câu chuyện hài hước trong giờ giải lao.
  • We like watching funny cartoons together.Chúng tôi thích cùng nhau xem phim hoạt hình vui nhộn.

Cụm từ hay gặp

  • funny story
  • funny joke

Họ từ

  • fun (noun)

Lỗi hay gặp

Nhầm 'funny' (hài hước) với 'fun' (vui vẻ, thú vị).

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn. · Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật