Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

glass

danh từ
US/ˈɡlæs/

cái ly thủy tinh

hard clear thing to drink water

Cái ly thủy tinh tiếng Anh là glass, đọc là /ˈɡlæs/.

Ví dụ

  • The glass is full.Cái ly đầy rồi.
  • Look at that glass.Nhìn cái ly kia kìa.

Cách phát âm glass

Phiên âm Mỹ/ˈɡlæs/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • water glass
  • glass of milk

Họ từ

  • glasses (noun)

Lỗi hay gặp

Nhầm số ít glass với glasses (kính mắt).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).