Từ vựng Unit 7: Trong bếp
20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
kitchen danh từ nhà bếpUS/ˈkɪtʃən/Mother is in the kitchen. Mẹ đang ở trong bếp.
-
bowl danh từ cái bát, cái tôUS/ˈboʊl/Pass me that bowl. Đưa cho mình cái bát đó.
-
plate danh từ cái đĩaUS/ˈpleɪt/Fish is on the plate. Cá ở trên đĩa.
-
spoon danh từ cái thìa, cái muỗngUS/ˈspun/Hold the spoon well. Cầm thìa cho chắc.
-
fork danh từ cái nĩa, cái dĩaUS/ˈfɔrk/Use a fork, Nam. Dùng nĩa đi Nam.
-
cup danh từ cái cốc, cái táchUS/ˈkʌp/Drink from this cup. Uống từ cái cốc này.
-
glass danh từ cái ly thủy tinhUS/ˈɡlæs/The glass is full. Cái ly đầy rồi.
-
pot danh từ cái nồiUS/ˈpɑt/Soup is in the pot. Canh ở trong nồi.
-
pan danh từ cái chảoUS/ˈpæn/Eggs are in the pan. Trứng ở trong chảo.
-
cook động từ nấu ănUS/ˈkʊk/Dad cooks fish. Bố nấu cá.
-
eat động từ ănUS/ˈit/Eat your food, Tom. Ăn thức ăn đi Tom.
-
drink động từ uốngUS/ˈdrɪŋk/Drink your milk, Lan. Uống sữa đi Lan.
-
water danh từ nước uốngUS/ˈwɔtər/Drink some water. Uống chút nước đi.
-
milk danh từ sữaUS/ˈmɪlk/I drink milk. Con uống sữa.
-
rice danh từ cơm, gạoUS/ˈraɪs/I like warm rice. Em thích cơm nóng.
-
egg danh từ quả trứngUS/ˈɛɡ/I see an egg. Con thấy một quả trứng.
-
bread danh từ bánh mìUS/ˈbrɛd/Eat some bread. Hãy ăn chút bánh mì.
-
meat danh từ thịtUS/ˈmit/The meat is good. Thịt rất ngon.
-
wash động từ rửa, giặtUS/ˈwɑʃ/Please wash your hands before dinner. Làm ơn rửa tay trước bữa tối nhé.
-
clean động từ lau, dọn sạchUS/ˈklin/Clean the pot, please. Làm ơn rửa cái nồi đi.
Lỗi thường gặp
- kitchen: Tránh nhầm phát âm 'kitchen' với 'chicken'.
- glass: Nhầm số ít glass với glasses (kính mắt).
- pan: Nhầm pan (cái chảo) với pen (cây bút).
- cook: Cooker là cái nồi hoặc bếp, không phải người nấu.
- water: Danh từ không đếm được, không dùng 'a water'.
- milk: Sữa không đếm được, không dùng số đếm trực tiếp.
- rice: Là danh từ không đếm được, không thêm 's'.
- egg: Dùng an egg thay vì a egg.
- bread: Không đếm trực tiếp, không nói one bread.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.