Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

global

tính từ
US/ˈɡloʊbəl/

toàn cầu

covering or affecting the whole world

Toàn cầu tiếng Anh là global, đọc là /ˈɡloʊbəl/.

Ví dụ

  • English serves as a global language for business.Tiếng Anh đóng vai trò như một ngôn ngữ toàn cầu cho kinh doanh.
  • The internet helps connect our global community.Mạng internet giúp kết nối cộng đồng toàn cầu của chúng ta.

Cách phát âm global

Phiên âm Mỹ/ˈɡloʊbəl/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • global language
  • global communication

Họ từ

  • globally (adv)
  • globalize (verb)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).