Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

global warming

cụm từ
US/ˈɡloʊbəl ˈwɔrmɪŋ/

sự nóng lên toàn cầu

the steady rise in the temperature of the Earth

Sự nóng lên toàn cầu tiếng Anh là global warming, đọc là /ˈɡloʊbəl ˈwɔrmɪŋ/.

Ví dụ

  • Global warming causes polar ice caps to melt much faster.Sự nóng lên toàn cầu khiến các chỏm băng vùng cực tan nhanh hơn nhiều.
  • Scientists study the negative effects of global warming on crops.Các nhà khoa học nghiên cứu những ảnh hưởng tiêu cực của sự nóng lên toàn cầu lên cây trồng.

Cách phát âm global warming

Phiên âm Mỹ/ˈɡloʊbəl ˈwɔrmɪŋ/

Cụm từ hay gặp

  • cause global warming
  • fight global warming

Lỗi hay gặp

Không dùng mạo từ 'the' khi nói về hiện tượng này nói chung.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).