Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 9: Bảo vệ môi trường

19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • environment danh từ môi trường
    US/ɪnˈvaɪrənmənt/
    Students plant trees to protect the local environment. Học sinh trồng cây để bảo vệ môi trường địa phương.
  • pollute động từ làm ô nhiễm
    US/pəˈlut/
    Factories should not pollute the river with chemical waste. Các nhà máy không nên làm ô nhiễm dòng sông bằng chất thải hóa học.
  • recycle động từ tái chế
    US/riˈsaɪkəl/
    We collect empty bottles and send them away to recycle. Chúng tôi thu gom chai rỗng và gửi chúng đi để tái chế.
  • ecosystem danh từ hệ sinh thái
    US/ˈikoʊˌsɪstəm/
    Pollution damages the delicate balance of the marine ecosystem. Ô nhiễm phá hỏng sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái biển.
  • deforestation danh từ nạn phá rừng
    US/dɪˌfɔrɪˈsteɪʃən/
    Deforestation increases soil erosion during the annual rainy season. Nạn phá rừng làm gia tăng xói mòn đất trong mùa mưa hàng năm.
  • conserve động từ bảo tồn, giữ gìn
    US/kənˈsɜrv/
    Turn off taps tightly to conserve freshwater at home. Khóa chặt vòi nước để tiết kiệm nước ngọt tại nhà.
  • biodiversity danh từ sự đa dạng sinh học
    US/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜrsəti/
    The national park is famous for its rich biodiversity. Vườn quốc gia nổi tiếng vì sự đa dạng sinh học phong phú.
  • sustainable tính từ bền vững
    US/səˈsteɪnəbəl/
    The town promotes sustainable farming methods to protect soil. Thị trấn thúc đẩy các phương pháp canh tác bền vững để bảo vệ đất.
  • carbon footprint danh từ dấu chân carbon (lượng phát thải khí nhà kính)
    US/ˈkɑrbən ˈfʊtˌprɪnt/
    Riding a bicycle to work reduces your daily carbon footprint. Đi xe đạp đi làm giúp giảm lượng phát thải carbon hàng ngày của bạn.
  • extinction danh từ sự tuyệt chủng
    US/ɪkˈstɪŋkʃən/
    Many rare birds face extinction due to forest loss. Nhiều loài chim quý đối mặt sự tuyệt chủng do mất rừng.
  • renewable tính từ tái tạo được
    US/riˈnuəbəl/
    Solar power is a renewable energy type. Năng lượng mặt trời là một loại năng lượng tái tạo.
  • endangered tính từ có nguy cơ tuyệt chủng
    US/ɛnˈdeɪndʒərd/
    Tigers are endangered animals because people hunt them illegally. Hổ là động vật có nguy cơ tuyệt chủng vì con người săn bắt trái phép.
  • landfill danh từ bãi chôn lấp rác
    US/ˈlændˌfɪl/
    Too much household rubbish ends up in the municipal landfill. Quá nhiều rác thải sinh hoạt kết thúc ở bãi chôn lấp của thành phố.
  • global warming cụm từ sự nóng lên toàn cầu
    US/ˈɡloʊbəl ˈwɔrmɪŋ/
    Global warming causes polar ice caps to melt much faster. Sự nóng lên toàn cầu khiến các chỏm băng vùng cực tan nhanh hơn nhiều.
  • emission danh từ khí thải, sự phát thải
    US/ɪˈmɪʃən/
    Electric buses help reduce carbon emissions in major cities. Xe buýt điện giúp giảm lượng khí thải carbon ở các thành phố lớn.
  • preserve động từ bảo tồn, giữ gìn
    US/prəˈzɜrv/
    We must preserve ancient languages for future generations. Chúng ta phải bảo tồn các ngôn ngữ cổ xưa cho các thế hệ tương lai.
  • contaminate động từ làm nhiễm bẩn, làm nhiễm độc
    US/kənˈtæməˌneɪt/
    Chemicals from old batteries can contaminate clean underground water. Hóa chất từ pin cũ có thể làm nhiễm bẩn nguồn nước ngầm sạch.
  • eco-friendly tính từ thân thiện với môi trường
    US/ˈikoʊ ˈfrɛndli/
    Future houses will use eco-friendly materials. Những ngôi nhà tương lai sẽ dùng vật liệu thân thiện môi trường.
  • disposal danh từ sự vứt bỏ, xử lý rác
    US/dɪˈspoʊzəl/
    Proper waste disposal prevents chemicals from seeping into soil. Việc xử lý rác thải đúng cách ngăn hóa chất thấm vào lòng đất.

Lỗi thường gặp

  • environment: Thường quên mạo từ 'the' khi nói về môi trường sống tự nhiên chung chung.
  • recycle: Tránh nhầm với 'reuse' (dùng lại nguyên trạng); 'recycle' là quy trình xử lý thành đồ mới.
  • ecosystem: Trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên: E-co-sys-tem.
  • deforestation: Nhầm tiền tố 'de-' (phá đi) với 're-' (reforestation: tái trồng rừng).
  • conserve: Dễ nhầm với 'preserve' (thiên về giữ nguyên hiện trạng ban đầu).
  • biodiversity: Thường là danh từ không đếm được, ít khi thêm 's'.
  • sustainable: Nhầm nghĩa với 'long-lasting' (lâu bền về thời gian đơn thuần).
  • carbon footprint: Dịch sát nghĩa thành 'vết chân than' thay vì khái niệm lượng khí thải.
  • extinction: Nhầm tính từ 'extinct' (đã tuyệt chủng) và danh từ 'extinction'.
  • endangered: Quên đuôi '-ed', nhầm sang danh từ 'danger' hoặc động từ 'endanger'.
  • global warming: Không dùng mạo từ 'the' khi nói về hiện tượng này nói chung.
  • emission: Thường dùng số nhiều 'emissions' khi nói về tổng lượng khí thải.
  • preserve: Tránh nhầm với 'conserve' (thường dùng bảo tồn thiên nhiên, tiết kiệm tài nguyên).
  • contaminate: Nghĩa hẹp hơn 'pollute', nhấn mạnh vào việc bị trộn lẫn chất độc hại.
  • disposal: Cụm động từ là 'dispose of' (phải có giới từ 'of').

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).