Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

gratitude

danh từ
US/ˈɡrætəˌtud/

lòng biết ơn

feeling of being grateful and wanting to thank somebody

Lòng biết ơn tiếng Anh là gratitude, đọc là /ˈɡrætəˌtud/.

Ví dụ

  • Children should show gratitude to their parents.Con cái nên bày tỏ lòng biết ơn đối với cha mẹ.
  • Anna expressed sincere gratitude for their support.Anna bày tỏ sự biết ơn chân thành vì sự giúp đỡ của họ.

Cách phát âm gratitude

Phiên âm Mỹ/ˈɡrætəˌtud/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của gratitude

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

gratitude đi với giới từ gì?

  • gratitude forHe showed deep gratitude for her kind help.Cậu ấy thể hiện lòng biết ơn sâu sắc vì sự giúp đỡ tốt bụng của cô ấy.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • express gratitude
  • deep gratitude

Họ từ

  • grateful (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).