Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

hardware

danh từ
US/ˈhɑrˌdwɛr/

phần cứng

the physical parts of a computer system

Phần cứng tiếng Anh là hardware, đọc là /ˈhɑrˌdwɛr/.

Ví dụ

  • The computer hardware was damaged by water.Phần cứng máy tính đã bị hư hại do nước.
  • Engineers check the hardware before selling the device.Các kỹ sư kiểm tra phần cứng trước khi bán thiết bị.

Cách phát âm hardware

Phiên âm Mỹ/ˈhɑrˌdwɛr/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của hardware

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • computer hardware
  • hardware component

Lỗi hay gặp

'Hardware' là danh từ không đếm được, không thêm 's'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).