Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

harmony

danh từ
US/ˈhɑrməni/

sự hòa thuận, hòa hợp

state of peaceful agreement and cooperation

Sự hòa thuận tiếng Anh là harmony, đọc là /ˈhɑrməni/.

Ví dụ

  • Living in harmony brings peace to home.Sống trong sự hòa thuận mang lại bình yên cho ngôi nhà.
  • Respect builds harmony among family members.Sự tôn trọng xây dựng nên hòa khí giữa các thành viên trong gia đình.

Cách phát âm harmony

Phiên âm Mỹ/ˈhɑrməni/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của harmony

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

harmony đi với giới từ gì?

  • harmony inThey live in harmony with all neighbors.Họ sống hòa thuận với tất cả hàng xóm.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • live in harmony
  • family harmony

Họ từ

  • harmonious (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).