Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

headline

danh từ
US/ˈhɛdˌlaɪn/

tiêu đề bài báo

a title printed in large letters above a news story

Tiêu đề bài báo tiếng Anh là headline, đọc là /ˈhɛdˌlaɪn/.

Ví dụ

  • The bold headline announced historic climate reform on yesterday's front page.Tiêu đề in đậm đã công bố cải cách khí hậu lịch sử trên trang nhất hôm qua.
  • Mai read the morning headlines while having breakfast with her brother.Mai đọc lướt các tiêu đề tin buổi sáng khi ăn sáng cùng anh trai.

Cách phát âm headline

Phiên âm Mỹ/ˈhɛdˌlaɪn/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều headlines đọc đuôi /z/.

Dạng từ của headline

Số nhiềuheadlines

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • front-page headline
  • grab headlines
  • read headlines

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).