Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

homelessness

danh từ
US/ˈhoʊmləsnəs/

tình trạng vô gia cư

the state of having no home

Vô gia cư tiếng Anh là homelessness, đọc là /ˈhoʊmləsnəs/.

Ví dụ

  • Homelessness increases when house prices rise steeply.Tình trạng vô gia cư tăng khi giá nhà tăng mạnh.
  • Shelters provide support to fight urban homelessness.Các mái ấm cung cấp hỗ trợ để đối phó tình trạng vô gia cư đô thị.

Cách phát âm homelessness

Phiên âm Mỹ/ˈhoʊmləsnəs/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của homelessness

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • tackle homelessness
  • urban homelessness

Họ từ

  • homeless (adj)

Lỗi hay gặp

Dùng 'the homeless' để chỉ tập hợp người vô gia cư, 'homelessness' chỉ hiện tượng.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).