Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

idiom

danh từ
US/ˈɪdiəm/

thành ngữ

an expression whose meaning differs from individual word meanings

Thành ngữ tiếng Anh là idiom, đọc là /ˈɪdiəm/.

Ví dụ

  • Minh enjoys learning a new idiom every week.Minh thích học một thành ngữ mới mỗi tuần.
  • Translating an English idiom word by word causes errors.Dịch từng từ một thành ngữ tiếng Anh sẽ gây ra lỗi.

Cách phát âm idiom

Phiên âm Mỹ/ˈɪdiəm/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều idioms đọc đuôi /z/.

Dạng từ của idiom

Số nhiềuidioms

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • common idiom
  • use an idiom

Họ từ

  • idiomatic (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).