Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

impose

động từ
US/ˌɪmˈpoʊz/

áp đặt

force someone to accept a rule, view, or belief

Áp đặt tiếng Anh là impose, đọc là /ˌɪmˈpoʊz/.

Ví dụ

  • Parents should not impose their career choices on their children.Cha mẹ không nên áp đặt lựa chọn nghề nghiệp lên con cái.
  • The school imposed strict rules on personal electronic devices.Nhà trường đã áp đặt các quy định nghiêm ngặt về thiết bị điện tử cá nhân.

Cách phát âm impose

Phiên âm Mỹ/ˌɪmˈpoʊz/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ imposed đọc đuôi /d/.

Dạng từ của impose

Quá khứimposed
Quá khứ phân từimposed
V-ingimposing

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

impose đi với giới từ gì?

  • impose onParents should not impose strict rules on teenagers.Cha mẹ không nên áp đặt quy tắc nghiêm ngặt lên thanh thiếu niên.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • impose rules
  • impose on someone

Họ từ

  • imposition (n)

Lỗi hay gặp

Thường dùng cấu trúc 'impose something on/upon somebody'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).