Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

initiative

danh từ
US/ˌɪˈnɪʃətɪv/

sự chủ động, thế chủ động

the ability to act without being told what to do

Sự chủ động tiếng Anh là initiative, đọc là /ˌɪˈnɪʃətɪv/.

Ví dụ

  • Nam showed initiative by organising the project early.Nam đã thể hiện sự chủ động bằng việc chuẩn bị dự án từ sớm.
  • You need to take the initiative in job hunting.Bạn cần phải chủ động khi đi tìm kiếm việc làm.

Cách phát âm initiative

Phiên âm Mỹ/ˌɪˈnɪʃətɪv/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều initiatives đọc đuôi /z/.

Dạng từ của initiative

Số nhiềuinitiatives

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • take the initiative
  • show initiative
  • use your initiative

Họ từ

  • initiate (v)

Lỗi hay gặp

Thường dùng trong cụm 'take the initiative' (chủ động làm gì), không dùng 'make the initiative'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).