Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

intonation

danh từ
US/ˌɪntəˈneɪʃən/

ngữ điệu

the rise and fall of the voice when speaking

Ngữ điệu tiếng Anh là intonation, đọc là /ˌɪntəˈneɪʃən/.

Ví dụ

  • Using correct intonation helps make questions sound natural.Dùng ngữ điệu đúng giúp câu hỏi nghe tự nhiên.
  • Falling intonation is common at the end of statements.Ngữ điệu đi xuống là phổ biến ở cuối câu trần thuật.

Cách phát âm intonation

Phiên âm Mỹ/ˌɪntəˈneɪʃən/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 3

Số nhiều intonations đọc đuôi /z/.

Dạng từ của intonation

Số nhiềuintonations

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • rising intonation
  • falling intonation

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'intonation' (ngữ điệu cả câu) với 'stress' (trọng âm từ).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).